Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 ACC2011 Phương pháp nghiên cứu khoa học 3.00 Tự Chọn
2 ACC2013 Lý thuyết kế toán 3.00 Tự Chọn
3 ACC2023 Kế toán tài chính 3.00 Tự Chọn
4 ACC2034 Kế toán tài chính nâng cao 3.00 Tự Chọn
5 ACC2043 Kế toán công 3.00 Tự Chọn
6 ACC2053 Phân tích báo cáo tài chính 3.00 Tự Chọn
7 ACC2063 Kế toán quốc tế 3.00 Tự Chọn
8 ACC2074 Kế toán quản trị 3.00 Tự Chọn
9 ACC2503 Kiểm toán 3.00 Tự Chọn
10 ACC2513 Kiểm soát và kiểm toán nội bộ 3.00 Tự Chọn
11 BUS2001 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh 3.00 Tự Chọn
12 BUS2002 Kinh tế học quản lý 3.00 Tự Chọn
13 BUS2003 Thống kê ứng dụng trong kinh doanh 3.00 Tự Chọn
14 BUS2004 Các lý thuyết quản trị hiện đại 3.00 Tự Chọn
15 BUS2005 Kế toán quản trị 3.00 Tự Chọn
16 BUS2006 Quản trị tài chính 3.00 Tự Chọn
17 BUS2007 Quản trị tài sản trí tuệ 3.00 Tự Chọn
18 BUS2008 Nghệ thuật lãnh đạo 3.00 Tự Chọn
19 BUS2009 Quản trị chiến lược 3.00 Tự Chọn
20 BUS2010 Quản trị Marketing 3.00 Tự Chọn
21 BUS2011 Văn hóa trong kinh doanh 3.00 Tự Chọn
22 BUS2012 Hành vi tổ chức 3.00 Tự Chọn
23 BUS2013 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh 3.00 Tự Chọn
24 BUS2014 Quản trị nguồn nhân lực 3.00 Tự Chọn
25 COM2001 Tài chính quốc tế nâng cao 3.00 Tự Chọn
26 COM2002 Đầu tư quốc tế 3.00 Tự Chọn
27 COM2003 Kinh tế đối ngoại 3.00 Tự Chọn
28 COM2004 Quản trị nguồn nhân lực quốc tế 3.00 Tự Chọn
29 COM2005 Lý thuyết và chính sách thương mại 3.00 Tự Chọn
30 COM2006 Kinh doanh quốc tế 3.00 Tự Chọn
31 COM2007 Đàm phán kinh doanh quốc tế 3.00 Tự Chọn
32 COM2008 Marketing quốc tế 3.00 Tự Chọn
33 COM2009 Quản trị chiến lược 3.00 Tự Chọn
34 COM2010 Hành vi tổ chức 3.00 Tự Chọn
35 COM2011 Kinh tế học quốc tế 3.00 Tự Chọn
36 COM2012 Kinh tế đối ngoại 2.00 Tự Chọn
37 ECO2001 Kinh tế vi mô nâng cao 3.00 Tự Chọn
38 ECO2002 Kinh tế vĩ mô nâng cao 3.00 Tự Chọn
39 ECO2003 Phương pháp nghiên cứu khoa học 3.00 Tự Chọn
40 ECO2005 Thẩm định dự án đầu tư 3.00 Tự Chọn
41 ECO2006 Kinh tế dự báo 3.00 Tự Chọn
42 ECO2008 Kinh tế công 3.00 Tự Chọn
43 ECO2009 Kinh tế công 3.00 Tự Chọn
44 ECO2010 Kinh tế nông nghiệp phát triển nông thôn 3.00 Tự Chọn
45 ECO2011 Kinh tế học thể chế 2.00 Tự Chọn
46 ECO2013 Kinh tế lao động 3.00 Tự Chọn
47 ECO2014 Kinh tế phát triển nâng cao 3.00 Tự Chọn
48 ECO2023 Chính sách công 3.00 Tự Chọn
49 ECO2025 Quản lý công 3.00 Tự Chọn
50 ECO2027 Marketing địa phương 2.00 Tự Chọn
51 ECO2028 Phân tích thị trường bất động sản 3.00 Tự Chọn
52 ECO2029 Quản lý đô thị, Vùng và Miền 3.00 Tự Chọn
53 ECO2030 Các lý thuyết kinh tế hiện đại 3.00 Tự Chọn
54 ECO2031 Kinh tế Việt Nam 3.00 Tự Chọn
55 ECO2032 Kinh tế Việt Nam 3.00 Tự Chọn
56 ECO2034 Cải cách thể chế kinh tế và doanh nghiệp nhà nước 2.00 Tự Chọn
57 ECO2035 Chính sách quản lý đất đai và môi trường 2.00 Tự Chọn
58 ECO2036 Lãnh đạo và đạo đức công vụ 2.00 Tự Chọn
59 ECO2037 Liên hiệp quốc và các định chế toàn cầu 2.00 Tự Chọn
60 ECO2038 Chính sách phát triển công nghiệp 2.00 Tự Chọn
61 ECO2039 Toàn cầu hóa và khu vực kinh tế 2.00 Tự Chọn
62 ECO2040 Chiến lược phát triển kinh tế-xã hội 2.00 Tự Chọn
63 ECO2041 Chính sách đất đai 3.00 Tự Chọn
64 ECO2042 Kinh tế học giáo dục 2.00 Tự Chọn
65 ECO2043 Kinh tế chính trị Mác 3.00 Tự Chọn
66 ECO2044 Kinh tế chính trị Lênin 2.00 Tự Chọn
67 ECO2045 Kinh tế chính trị thời kỳ quá độ ở Việt Nam 3.00 Tự Chọn
68 ECO2046 Kinh tế chính trị quốc tế 2.00 Tự Chọn
69 ECO2047 Tài chính công 2.00 Tự Chọn
70 ECO2048 Hợp tác công – tư trong đầu tư phát triển 2.00 Tự Chọn
71 ECO2049 Kinh tế học các vấn đề xã hội 3.00 Tự Chọn
72 FIN2101 Tài chính phát triển 3.00 Tự Chọn
73 FIN2102 Quản trị tài chính 3.00 Tự Chọn
74 FIN2103 Tài chính công 3.00 Tự Chọn
75 FIN2104 Các mô hình tài chính 2.00 Tự Chọn
76 FIN2105 Tài chính hành vi 2.00 Tự Chọn
77 FIN2106 Phương pháp nghiên cứu khoa học 3.00 Tự Chọn
78 FIN2107 Đầu tư tài chính 3.00 Tự Chọn
79 FIN2108 Quản trị rủi ro tài chính ngân hàng 3.00 Tự Chọn
80 FIN2109 Phân tích tài chính theo tình huống 2.00 Tự Chọn
81 FIN2110 Phân tích chính sách thuế 2.00 Tự Chọn
82 FIN2111 Phân tích và đầu tư chứng khoán 3.00 Tự Chọn
83 FIN2112 Phân tích đầu tư chứng khoán 3.00 Tự Chọn
84 FIN2113 Ngân hàng TW và chính sách tiền tệ 3.00 Tự Chọn
85 FIN2201 Tài chính quốc tế 3.00 Tự Chọn
86 FIN2202 Ngân hàng TW và chính sách tiền tệ 3.00 Tự Chọn
87 FIN2203 Quản trị ngân hàng thương mại 3.00 Tự Chọn
88 FIN2204 Ngân hàng đầu tư 3.00 Tự Chọn
89 FIN2205 Quản trị tuân thủ 3.00 Tự Chọn
90 GEN2001 Kinh tế chính trị nâng cao 3.00 Tự Chọn
91 KTL2204 Thống kê và kinh tế lượng ứng dụng 3.00 Tự Chọn
92 LAW2101 Pháp luật về chủ thể quan hệ pháp luật dân sự 2.00 Tự Chọn
93 LAW2102 Pháp luật về tài sản 3.00 Tự Chọn
94 LAW2106 Pháp luật về giao dịch bảo đảm 2.00 Tự Chọn
95 LAW2107 Pháp luật về thừa kế 2.00 Tự Chọn
96 LAW2108 Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng 2.00 Tự Chọn
97 LAW2109 Pháp luật về tố tụng dân sự 2.00 Tự Chọn
98 LAW2111 Pháp luật về bảo vệ môi trường 2.00 Tự Chọn
99 LAW2112 Pháp luật về quyền tác giả 2.00 Tự Chọn
100 LAW2113 Pháp luật lao động 2.00 Tự Chọn
101 LAW2114 Pháp luật về bảo hiểm tài sản 2.00 Tự Chọn
102 LAW2115 Pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng 2.00 Tự Chọn
103 LAW2116 Pháp luật về tín dụng tiêu dùng 2.00 Tự Chọn
104 LAW2118 Pháp luật về an sinh xã hội 2.00 Tự Chọn
105 LAW2120 Pháp luật về đền bù và giải phóng mặt bằng 2.00 Tự Chọn
106 LAW2121 Pháp luật về thuế thu nhập cá nhân 2.00 Tự Chọn
107 LAW2122 Phương pháp nghiên cứu và phân tích luật 2.00 Tự Chọn
108 LAW2123 Các nguồn của pháp luật 2.00 Tự Chọn
109 LAW2124 Quản lý sản nghiệp tư nhân 2.00 Tự Chọn
110 LAW2125 Pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai 3.00 Tự Chọn
111 LAW2126 Pháp luật về bất động sản 2.00 Tự Chọn
112 LAW2127 Phương pháp nghiên cứu luật 2.00 Tự Chọn
113 LAW2128 Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài 2.00 Tự Chọn
114 LAW2129 Pháp luật về thi hành án dân sự 2.00 Tự Chọn
115 LAW2130 Pháp luật về trách nhiệm dân sự 2.00 Tự Chọn
116 LAW2132 Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự 2.00 Tự Chọn
117 LAW2133 Quyền nhân thân trong pháp luật dân sự 3.00 Tự Chọn
118 LAW2501 Pháp luật về công ty 3.00 Tự Chọn
119 LAW2502 Pháp luật về môi trường 3.00 Tự Chọn
120 LAW2503 Pháp luật về thương mại 3.00 Tự Chọn
121 LAW2504 Pháp luật cạnh tranh 2.00 Tự Chọn
122 LAW2505 Giải quyết tranh chấp trong thương mại 2.00 Tự Chọn
123 LAW2506 Pháp luật hợp đồng 3.00 Tự Chọn
124 LAW2507 Pháp luật ngân hàng 2.00 Tự Chọn
125 LAW2508 Sở hữu trí tuệ 3.00 Tự Chọn
126 LAW2509 Pháp luật về thuế trong hoạt động kinh doanh 2.00 Tự Chọn
127 LAW2510 Pháp luật về đất đai và kinh doanh bất động sản 3.00 Tự Chọn
128 LAW2511 Kinh tế học pháp luật 2.00 Tự Chọn
129 LAW2512 Pháp luật đấu thầu 2.00 Tự Chọn
130 LAW2513 Pháp luật bảo hiểm 2.00 Tự Chọn
131 LAW2514 Pháp luật mua bán sáp nhập doanh nghiệp 2.00 Tự Chọn
132 LAW2516 Pháp luật về kế toán, kiểm toán 2.00 Tự Chọn
133 LAW2517 Pháp luật về quản lý ngoại hối và thị trường tiền tệ 2.00 Tự Chọn
134 LAW2518 Tố tụng cạnh tranh 2.00 Tự Chọn
135 LAW2519 Luật thương mại quốc tế 3.00 Tự Chọn
136 LAW2520 Luật kinh tế 3.00 Tự Chọn
137 LAW2521 Pháp luật kinh doanh chứng khoán 2.00 Tự Chọn
138 LAW2556 Luật hợp đồng thương mại 3.00 Tự Chọn
139 LAW2558 Luật sở hữu trí tuệ 3.00 Tự Chọn
140 LAW2601 Hoạt động chứng minh trong tố tụng dân sự 3.00 Tự Chọn
141 MAT2016 Kinh tế lượng nâng cao 3.00 Tự Chọn
142 TKL2204 Thống kê và kinh tế lượng ứng dụng 3.00 Tự Chọn
143 TKL2205 Thống kê và kinh tế lượng ứng dụng 4.00 Tự Chọn
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 GEN2011 Triết học 4.00 Tự Chọn