Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 EL94 Tiếng Anh học thuật 1 4.00 Bắt Buộc
2 EL95 Tiếng Anh học thuật 2 4.00 Bắt Buộc
3 GT01 Giáo dục thể chất 1 3.00 Bắt Buộc
4 LL05 Lý luận chung về nhà nước và pháp luật (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 GE05 Nhân học đại cương 2.00 Tự Chọn
6 GT05 Nhập môn khoa học giao tiếp (2TC) 2.00 Tự Chọn
7 TL05 Tâm lý học đại cương (2TC) 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 EL96 Tiếng Anh học thuật 3 4.00 Bắt Buộc
2 EL97 Tiếng Anh học thuật 4 4.00 Bắt Buộc
3 GDQP Học phần GDQP 5.00 Bắt Buộc
4 GT11 Giáo dục thể chất 2 (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 CS51 Cơ sở văn hóa Việt Nam 2.00 Tự Chọn
6 DL04 Địa chính trị thế giới (2TC) 2.00 Tự Chọn
7 LS11 Lịch sử văn minh thế giới (2TC) 2.00 Tự Chọn
8 QH04 Quan hệ quốc tế (2TC) 2.00 Tự Chọn
9 VH04 Văn hóa học 2.00 Tự Chọn
10 XH50 Xã hội học (2) 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 BA99 Quản trị học căn bản (3TC) 3.00 Bắt Buộc
2 DS01 Những vấn đề chung về luật dân sự 3.00 Bắt Buộc
3 DS10 Luật tài sản 3.00 Bắt Buộc
4 EC93 Kinh tế học vi mô (CA) (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 HC02 Luật hành chính (3TC) 3.00 Bắt Buộc
6 HD04 Luật hợp đồng - Lý thuyết về hợp đồng (3TC) 3.00 Bắt Buộc
7 HP03 Luật hiến pháp (3TC) 3.00 Bắt Buộc
8 LW95 Luật doanh nghiệp (CA) (3TC) 3.00 Bắt Buộc
9 KN03 Kỹ năng làm việc theo nhóm (2TC) 2.00 Tự Chọn
10 NV03 Nghiệp vụ hành chính văn phòng (2TC) 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DD01 Luật đất đai 3.00 Bắt Buộc
2 EC94 Kinh tế học vĩ mô (CA) (3TC) 3.00 Bắt Buộc
3 HS06 Luật hình sự (3TC) 3.00 Bắt Buộc
4 LT01 Luật thuế 3.00 Bắt Buộc
5 LU05 Luật thương mại 3.00 Bắt Buộc
6 TR04 Triết học Mác - Lênin (3TC) 3.00 Bắt Buộc
7 TT01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.00 Bắt Buộc
8 EC20 Kinh tế số 2.00 Tự Chọn
9 LG03 Logic học (2TC) 2.00 Tự Chọn
10 MI52 Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo 2.00 Tự Chọn
11 PL06 Pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng 2.00 Tự Chọn
12 VT03 Logictics 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CT01 Luật cạnh tranh 3.00 Bắt Buộc
2 DL06 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2TC) 2.00 Bắt Buộc
3 EC03 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2tc) 2.00 Bắt Buộc
4 HD05 Luật hợp đồng - Các hợp đồng thông dụng (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 HS02 Luật tố tụng hình sự 3.00 Bắt Buộc
6 LD02 Luật lao động (3TC) 3.00 Bắt Buộc
7 LQ01 Luật Quốc tế 3.00 Bắt Buộc
8 TS02 Luật tố tụng dân sự (3TC) 3.00 Bắt Buộc
9 LU14 Nghiên cứu và soạn thảo pháp lý 2.00 Tự Chọn
10 NH09 Thanh toán quốc tế (2TC) 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 6
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DS03 Nghĩa vụ ngoài hợp đồng 2.00 Bắt Buộc
2 HH02 Luật hàng hải (3TC) 3.00 Bắt Buộc
3 LU02 Luật thương mại quốc tế 3.00 Bắt Buộc
4 MT03 Luật môi trường (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 TP01 Tư pháp quốc tế 3.00 Bắt Buộc
6 XH05 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2tc) 2.00 Bắt Buộc
7 LN04 Trọng tài thương mại quốc tế 2.00 Tự Chọn
8 LU13 Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế 2.00 Tự Chọn
9 TQ02 Tập quán thương mại quốc tế 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 7
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 HD06 Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng 3.00 Bắt Buộc
2 KT47 Kiến tập (2TC) 2.00 Bắt Buộc
3 LD05 Luật kinh doanh quốc tế 3.00 Bắt Buộc
4 LN02 Luật ngân hàng (3TC) 3.00 Bắt Buộc
5 ST01 Luật sở hữu trí tuệ 3.00 Bắt Buộc
6 BH05 Bảo hiểm quốc tế 2.00 Tự Chọn
7 DT01 Luật đầu tư 2.00 Tự Chọn
8 PL36 Pháp luật về các biện pháp phi thuế quan (2TC) 2.00 Tự Chọn
9 PL37 Pháp luật về phòng vệ thương mại (2TC) 2.00 Tự Chọn
Học kỳ 8
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 IN91 Báo cáo thực tập cuối khóa (CA) 4.00 Bắt Buộc
2 DI02 Khóa luận tốt nghiệp (CA) (4tc) 4.00 Tự Chọn
3 HQ03 Pháp luật về hải quan (2TC) 2.00 Tự Chọn
4 TP05 Pháp luật kinh doanh bảo hiểm (2TC) 2.00 Tự Chọn