Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DS01 Những vấn đề chung về luật dân sự 3,00 Bắt Buộc
2 DS02 Tài sản - quyền sở hữu và quyền thừa kế 3,00 Bắt Buộc
3 HC02 Luật hành chính (3TC) 3,00 Bắt Buộc
4 HP03 Luật hiến pháp Việt Nam (3TC) 3,00 Bắt Buộc
5 LL05 Lý luận chung về nhà nước và pháp luật (3TC) 3,00 Bắt Buộc
6 TM01 Luật thương mại 1 - Chủ thể kinh doanh 4,00 Bắt Buộc
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DD01 Luật đất đai 3,00 Bắt Buộc
2 DS03 Nghĩa vụ ngoài hợp đồng 2,00 Bắt Buộc
3 HD01 Luật hợp đồng 4,00 Bắt Buộc
4 LD02 Luật lao động (3TC) 3,00 Bắt Buộc
5 TM02 Pháp luật về thương mại HH và DV 3,00 Bắt Buộc
6 TM03 Luật TM 3 - Phá sản và giải quyết tranh chấp 2,00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 HH01 Luật hàng hải 2,00 Bắt Buộc
2 HS53 Luật hình sự 4,00 Bắt Buộc
3 LQ01 Luật Quốc tế 3,00 Bắt Buộc
4 LT08 Luật ngân hàng 2,00 Bắt Buộc
5 TP01 Tư pháp quốc tế 3,00 Bắt Buộc
6 TS01 Luật tố tụng dân sự (4TC) 4,00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 BH01 Pháp luật kinh doanh bảo hiểm 2,00 Bắt Buộc
2 HD02 Luật hợp đồng thương mại quốc tế 3,00 Bắt Buộc
3 HS09 Luật tố tụng hình sự 3,00 Bắt Buộc
4 LT01 Luật thuế 3,00 Bắt Buộc
5 LU02 Luật thương mại quốc tế 3,00 Bắt Buộc
6 ST01 Luật sở hữu trí tuệ 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CT01 Luật cạnh tranh 3,00 Bắt Buộc
2 LB02 Luật biển quốc tế 2,00 Bắt Buộc
3 LO01 Logistics 2,00 Bắt Buộc
4 NH09 Thanh toán quốc tế (2TC) 2,00 Bắt Buộc
5 KL51 Khóa luận tốt nghiệp 10,00 Tự Chọn
6 TNCN Tốt nghiệp chuyên ngành 5,00 Tự Chọn
7 TNCS Tốt nghiệp cơ sở 5,00 Tự Chọn