Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KK01 Nguyên lý kế toán (Kế toán đại cương) 3,00 Bắt Buộc
2 KT20 Kinh tế học quốc tế 3,00 Bắt Buộc
3 LU01 Luật kinh tế 3,00 Bắt Buộc
4 MA01 Marketing căn bản 3,00 Bắt Buộc
5 QT01 Quản trị học căn bản 3,00 Bắt Buộc
6 TC50 Lý thuyết tài chính - tiền tệ 3,00 Bắt Buộc
7 TO04 Lý thuyết thống kê 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KN01 Kỹ năng làm việc theo nhóm (405) 3,00 Bắt Buộc
2 KT02 Kinh tế lượng 3,00 Bắt Buộc
3 QT14 Phân tích hoạt động kinh doanh 3,00 Bắt Buộc
4 TH02 Tin học quản lý 3,00 Bắt Buộc
5 VH03 Văn hóa DN và đạo đức kinh doanh 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CT01 Luật cạnh tranh 3,00 Bắt Buộc
2 MA02 Nghiên cứu marketing 3,00 Bắt Buộc
3 QT02 Quản trị chất lượng 3,00 Bắt Buộc
4 TC15 Thị trường tài chính (3TC) 3,00 Bắt Buộc
5 TL04 Tâm lý và nghệ thuật lãnh đạo 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KD07 Thương mại điện tử (407) (2TC) 2,00 Bắt Buộc
2 KK08 Kế toán quản trị (3TC) 3,00 Bắt Buộc
3 QT03 Quản trị chiến lược 3,00 Bắt Buộc
4 QT06 Quản trị marketing 3,00 Bắt Buộc
5 QT07 Quản trị tài chính 4,00 Bắt Buộc
6 QT11 Quản trị sản xuất 3,00 Bắt Buộc
7 QT16 Quản trị bán hàng 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 HT02 Quản trị hệ thống thông tin (407) 3,00 Bắt Buộc
2 MA03 Marketing dịch vụ 3,00 Bắt Buộc
3 QT04 Quản trị nguồn nhân lực 3,00 Bắt Buộc
4 QT09 Quản trị rủi ro 3,00 Bắt Buộc
5 QT10 Quản trị dự án đầu tư (407) 3,00 Bắt Buộc
6 CN01 Thi tốt nghiệp kiến thức chuyên ngành 5,00 Tự Chọn
7 CS53 Thi tốt nghiệp kiến thức cơ sở ngành 5,00 Tự Chọn