Hệ đào tạo : Loại hình đào tạo :
Khoa quản lý : Ngành đào tạo :
Khóa học : Chương trình đào tạo :
 
Học kỳ 1
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KK01 Nguyên lý kế toán (Kế toán đại cương) 3,00 Bắt Buộc
2 KT02 Kinh tế lượng 3,00 Bắt Buộc
3 KT20 Kinh tế học quốc tế 3,00 Bắt Buộc
4 LU01 Luật kinh tế 3,00 Bắt Buộc
5 MA01 Marketing căn bản 3,00 Bắt Buộc
6 TC61 Lý thuyết tài chính - tiền tệ 4,00 Bắt Buộc
7 TO04 Lý thuyết thống kê 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 2
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 KD07 Thương mại điện tử (407) (2TC) 2,00 Bắt Buộc
2 KT11 Kinh tế phát triển 3,00 Bắt Buộc
3 KT55 Kinh tế đối ngoại 5,00 Bắt Buộc
4 KY02 Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương 4,00 Bắt Buộc
5 QT01 Quản trị học căn bản 3,00 Bắt Buộc
6 TC58 Tài chính quốc tế (4TC) 4,00 Bắt Buộc
7 TN11 Thẩm định và quản trị dự án đầu tư (3TC) 3,00 Bắt Buộc
8 VT52 Vận tải và bảo hiểm quốc tế 5,00 Bắt Buộc
Học kỳ 3
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CG01 Chuyển giao công nghệ quốc tế 3,00 Bắt Buộc
2 HV01 Hành vi tổ chức trong kinh doanh 3,00 Bắt Buộc
3 KD52 Kinh doanh quốc tế 4,00 Bắt Buộc
4 MA05 Marketing quốc tế 3,00 Bắt Buộc
5 NH04 Thanh toán quốc tế 3,00 Bắt Buộc
6 QT03 Quản trị chiến lược 3,00 Bắt Buộc
7 QT70 Quản trị tài chính công ty đa quốc gia 4,00 Bắt Buộc
8 TH02 Tin học quản lý 3,00 Bắt Buộc
9 VT02 Logistics 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 4
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 DT02 Đầu tư quốc tế 3,00 Bắt Buộc
2 GT04 Đàm phán kinh doanh 3,00 Bắt Buộc
3 QT02 Quản trị chất lượng 3,00 Bắt Buộc
4 QT04 Quản trị nguồn nhân lực 3,00 Bắt Buộc
5 QT18 Quản trị nguồn nhân lực công ty đa quốc gia 3,00 Bắt Buộc
Học kỳ 5
STTMã học phầnTên học phầnSố tín chỉLoại học phần
1 CN02 Thi tốt nghiệp kiến thức chuyên ngành 8,00 Bắt Buộc
2 CS54 Thi tốt nghiệp kiến thức cơ sở ngành 6,00 Bắt Buộc
3 KL52 Khóa luận tốt nghiệp 14,00 Bắt Buộc